Giravanz Kitakyushu
Nhật Bản
Giravanz Kitakyushu Resultados mais recentes
Giravanz Kitakyushu Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Giravanz Kitakyushu ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Giravanz Kitakyushu là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt J.League 2
Giravanz Kitakyushu không ghi được bàn trong 27% tại J.League 2
Bàn thua
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Giravanz Kitakyushu đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Giravanz Kitakyushu đã tham gia trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Giravanz Kitakyushu tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Giravanz Kitakyushu tại J.League 2
CDG thống kê
Giravanz Kitakyushu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại J.League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Giravanz Kitakyushu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong J.League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Giravanz Kitakyushu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Giravanz Kitakyushu Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 69:37 | 32 | 77 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 46:23 | 23 | 72 | |
| 3 | 38 | 21 | 8 | 9 | 55:33 | 22 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 10 | 9 | 61:45 | 16 | 67 | |
| 5 | 38 | 18 | 12 | 8 | 69:44 | 25 | 66 | |
| 6 | 38 | 18 | 5 | 15 | 53:45 | 8 | 59 | |
| 7 | 38 | 17 | 7 | 14 | 42:36 | 6 | 58 | |
| 8 | 38 | 17 | 5 | 16 | 46:41 | 5 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 50:46 | 4 | 56 | |
| 10 | 38 | 16 | 8 | 14 | 60:67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 44:49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 38:50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 13 | 8 | 17 | 52:60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 12 | 10 | 16 | 56:59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 11 | 10 | 17 | 41:50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 10 | 10 | 18 | 41:57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 41:57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 10 | 8 | 20 | 40:60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 9 | 8 | 21 | 29:57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 40:57 | -17 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation